Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vách núi" (1)
vách núi
Tiếng Anh
Danh từcliff
Danh từprecipice
Danh từprecipice
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
The house lies beneath the cliff.
Từ liên quan "vách núi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vách núi" (1)
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
The house lies beneath the cliff.
